下跌
suy giảm (mực nước, giá cả, v.v.)
Ví dụ câu thực tế
随着秋季应季新鲜水果的大量集中上市,水果零售批发市场的价格出现了明显下跌。
suí zhe qiū jì yìng jì xīn xiān shuǐ guǒ de dà liàng jí zhōng shàng shì, shuǐ guǒ líng shòu pī fā shì chǎng de jià gé chū xiàn le míng xiǎn xià diē.
Do một lượng lớn trái cây tươi theo mùa được đưa ra thị trường vào mùa thu nên giá ở các chợ bán lẻ và bán buôn trái cây đã giảm đáng kể.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.