下落
vị trí
Ví dụ câu thực tế
刑侦专案组民警经过数月跨省追踪布控,终于在偏僻山村查明并锁定了该涉案嫌疑人的潜逃潜伏下落。
xíng zhēn zhuān àn zǔ mín jǐng jīng guò shù yuè kuà shěng zhuī zōng bù kòng, zhōng yú zài piān pì shān cūn chá míng bìng suǒ dìng le gāi shè àn xián yí rén de qián táo qián fú xià luò.
Sau nhiều tháng theo dõi, kiểm soát liên tỉnh, cuối cùng lực lượng Cảnh sát điều tra hình sự đã xác định và khoanh vùng nơi lẩn trốn của nghi phạm liên quan đến vụ án tại một bản làng miền núi xa xôi.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.