下级

(下級)xià jí
Âm Hán Việt:HẠ CẤP

cấp dưới

Ví dụ câu thực tế

作为上级机关在指导部署日常业务工作时,应当注重虚心倾听并充分尊重基层下级部门的合理意见建议。

zuò wéi shàng jí jī guān zài zhǐ dǎo bù shǔ rì cháng yè wù gōng zuò shí, yīng dāng zhù zhòng xū xīn qīng tīng bìng chōng fèn zūn zhòng jī céng xià jí bù mén de hé lǐ yì jiàn jiàn yì.

Với tư cách là cơ quan cấp trên, khi hướng dẫn, triển khai công việc kinh doanh hàng ngày cần chú ý lắng nghe với tinh thần cởi mở và tôn trọng đầy đủ những ý kiến, đề xuất hợp lý của các ban ngành cấp dưới ở cơ sở.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.