下楼

(下樓)xià lóu
Âm Hán Việt:HẠ LÂU

xuống tầng dưới

Ví dụ câu thực tế

她穿好衣服,下楼走出门去。

tā chuān hǎo yī fú, xià lóu zǒu chū mén qù.

Cô ấy mặc quần áo sau đó xuống lầu và đi ra cửa.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.