下山
xuống đồi; (mặt trời) lặn
Ví dụ câu thực tế
暮色渐渐笼罩了苍翠的群山,登山游客们沿着平整的石阶栈道有说有笑地下山返程。
mù sè jiàn jiàn lǒng zhào le cāng cuì de qún shān, dēng shān yóu kè men yán zhe píng zhěng de shí jiē zhàn dào yǒu shuō yǒu xiào dì xià shān fǎn chéng.
Hoàng hôn dần bao phủ những ngọn núi xanh, những người leo núi lại bước xuống núi nói chuyện và cười đùa dọc theo những bậc đá bằng phẳng.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.