下乡
(下鄉)về nông thôn
Ví dụ câu thực tế
医疗专家志愿服务队利用暑期定期开展下乡义诊活动,让偏远山区农民在村头就能看病。
yī liáo zhuān jiā zhì yuàn fú wù duì lì yòng shǔ qī dìng qī kāi zhǎn xià xiāng yì zhěn huó dòng, ràng piān yuǎn shān qū nóng mín zài cūn tóu jiù néng kàn bìng.
Đội ngũ chuyên gia y tế tình nguyện thường xuyên tổ chức các phòng khám y tế miễn phí ở nông thôn trong mùa hè, cho phép nông dân miền núi xa xôi được điều trị y tế tại làng.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.