下个月

(下個月)xià gè yuè
Âm Hán Việt:HẠ CÁ NGUYỆT

tháng sau

Ví dụ câu thực tế

下个月我来河内大学参加汉语桥比赛。

xià gè yuè wǒ lái hé nèi dà xué cān jiā hàn yǔ qiáo bǐ sài.

Tháng sau tôi sẽ đến Đại học Hà Nội tham gia cuộc thi Nhịp cầu Hán ngữ.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.