上进心

(上進心)shàng jìn xīn
Âm Hán Việt:THƯỢNG TIẾN TÂM

Ý chí tiến thủ

Ví dụ câu thực tế

他是一个很有上进心的年轻人。

tā shì yí gè hěn yǒu shàng jìn xīn de nián qīng rén.

Anh ấy là một người trẻ rất có ý chí cầu tiến.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

上进心 [shàng jìn xīn] (THƯỢNG TIẾN TÂM) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu