上班

shàng bān
Âm Hán Việt:THƯỢNG BAN

đi làm

Ví dụ câu thực tế

你通常几点上班?

nǐ tōng cháng jǐ diǎn shàng bān?

Bạn thường đi làm lúc mấy giờ?

我七点半去上班。

wǒ qī diǎn bàn qù shàng bān.

Tôi đi làm lúc 7 giờ 30.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.