上涨

(上漲)shàng zhǎng
Âm Hán Việt:THƯỢNG TRƯỚNG

tăng lên, tăng giá

Ví dụ câu thực tế

最近这几个月菜价上涨了不少。

zuì jìn zhè jǐ gè yuè cài jià shàng zhǎng le bù shǎo.

Mấy tháng gần đây giá rau tăng lên khá nhiều.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.