上报
(上報)báo cáo với cấp trên; xuất hiện trên tin tức
Ví dụ câu thực tế
发生特大突发安全事故后,相关责任单位必须在规定的一小时时限内依法如实上报上级主管部门。
fā shēng tè dà tū fā ān quán shì gù hòu, xiāng guān zé rèn dān wèi bì xū zài guī dìng de yī xiǎo shí shí xiàn nèi yī fǎ rú shí shàng bào shàng jí zhǔ guǎn bù mén.
Sau khi xảy ra tai nạn lớn về an toàn, đơn vị có trách nhiệm liên quan phải báo cáo trung thực lên cấp trên trong thời hạn một giờ theo quy định của pháp luật.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.