上市

shàng shì
Âm Hán Việt:THƯỢNG THỊ

ra mắt thị trường, lên sàn (chứng khoán)

Ví dụ câu thực tế

这款新手机明天正式上市。

zhè kuǎn xīn shǒu jī míng tiān zhèng shì shàng shì.

Mẫu điện thoại mới này ngày mai chính thức ra mắt thị trường.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.