上岗
(上崗)đi làm; nhận nhiệm vụ
Ví dụ câu thực tế
所有新入职的特种作业操作人员,必须经过严格的安全技术培训并考核合格后方可持证上岗。
suǒ yǒu xīn rù zhí de tè zhǒng zuò yè cāo zuò rén yuán, bì xū jīng guò yán gé de ān quán jì shù péi xùn bìng kǎo hé hé gé hòu fāng kě chí zhèng shàng gǎng.
Tất cả những người điều hành hoạt động đặc biệt mới phải trải qua khóa đào tạo kỹ thuật an toàn nghiêm ngặt và vượt qua cuộc đánh giá trước khi họ có thể đảm nhận các chức vụ của mình và có chứng chỉ.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.