三明治

sān míng zhì
Âm Hán Việt:TAM MINH TRỊ

bánh mì kẹp, sandwich

Ví dụ câu thực tế

我早上吃了一个鸡蛋三明治。

wǒ zǎo shàng chī le yí gè jī dàn sān míng zhì.

Buổi sáng tôi đã ăn một chiếc bánh mì kẹp trứng.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.