万无一失
(萬無一失)không có nguy cơ gì sai sót
Ví dụ câu thực tế
航天发射任务容不得半点疏忽,所有系统和部件的检查都必须确保万无一失。
háng tiān fā shè rèn wù róng bù dé bàn diǎn shū hū, suǒ yǒu xì tǒng hé bù jiàn de jiǎn chá dōu bì xū què bǎo wàn wú yī shī.
Không có chỗ cho sự sơ suất trong các sứ mệnh phóng vào không gian và tất cả các hệ thống cũng như bộ phận phải được kiểm tra để đảm bảo chúng hoạt động tốt.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.