一长一短
(一長一短)nói nhiều; dài dòng
Ví dụ câu thực tế
窗外春雨打在青翠宽大的芭蕉叶上发出清脆的滴答声响,那雨声时断时续、一长一短,宛如大自然谱写的催眠摇篮曲令人安详入眠。
chuāng wài chūn yǔ dǎ zài qīng cuì kuān dà de bā jiāo yè shàng fā chū qīng cuì de dī dā shēng xiǎng, nà yǔ shēng shí duàn shí xù, yī cháng yī duǎn, wǎn rú dà zì rán pǔ xiě de cuī mián yáo lán qǔ lìng rén ān xiáng rù mián.
Cơn mưa xuân ngoài cửa sổ tạo nên tiếng tích tắc giòn tan trên lá chuối rộng xanh. Tiếng mưa ngắt quãng, một dài một ngắn, giống như một bài hát ru thôi miên do thiên nhiên sáng tác, khiến con người chìm vào giấc ngủ yên bình.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.