一部分

yī bù fen
Âm Hán Việt:NHẤT BỘ PHẬN

một bộ phận, một phần

Ví dụ câu thực tế

手是身体的一部分。

shǒu shì shēn tǐ de yī bù fèn.

Tay là một bộ phận của cơ thể.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

一部分 [yī bù fen] (NHẤT BỘ PHẬN) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu