一连串
(一連串)một chuỗi liên tiếp
Ví dụ câu thực tế
这场突发自然灾害引发了一连串次生安全隐患,救援抢险工作刻不容缓。
zhè chǎng tū fā zì rán zāi hài yǐn fā le yī lián chuàn cì shēng ān quán yǐn huàn, jiù yuán qiǎng xiǎn gōng zuò kè bù róng huǎn.
Thảm họa thiên nhiên bất ngờ này gây ra hàng loạt mối nguy hiểm thứ cấp về an toàn, công tác cứu hộ, cứu nạn trở nên cấp bách.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.