一边
(一邊)một bên, một mặt
Ví dụ câu thực tế
她的头发一边长,一边短。
tā de tóu fà yī biān zhǎng, yī biān duǎn.
Tóc của cô ấy một bên dài, một bên ngắn.
他喜欢一边看书,一边听音乐。
tā xǐ huān yī biān kàn shū, yī biān tīng yīn yuè.
Anh ấy thích vừa đọc sách vừa nghe nhạc.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.