一致
nhất trí, không chia rẽ
Ví dụ câu thực tế
我们在这个问题上是一致的。
wǒ men zài zhè ge wèn tí shàng shì yí zhì de.
Về vấn đề này thì chúng tôi đều nhất trí.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
tính nhất quán
(chính tả) các từ nhất quán (ví dụ: "dean", "bean" và "lean", trong đó "-ean" được phát âm giống nhau trong mỗi trường hợp) / các chữ nhất quán (ví dụ: 搖|摇[yao2], 遙|遥[yao2] và 謠|谣[yao2], đều có thành phần ngữ âm giống nhau, đáng tin cậy để chỉ ra rằng cách phát âm của chữ là yáo)
hiệu ứng nhất quán
bộ định vị tài nguyên thống nhất (URL), tức là địa chỉ web
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.