一筹莫展
(一籌莫展)bối rối không biết làm gì
Ví dụ câu thực tế
面对复杂的程序崩溃故障,技术支持团队排查了大半天依然一筹莫展。
miàn duì fù zá de chéng xù bēng kuì gù zhàng, jì shù zhī chí tuán duì pái chá le dà bàn tiān yī rán yī chóu mò zhǎn.
Đối mặt với sự cố chương trình phức tạp, nhóm hỗ trợ kỹ thuật đã dành phần lớn thời gian trong ngày để khắc phục sự cố mà vẫn không thể làm được gì.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.