一瞬间
(一瞬間)trong chốc lát
Ví dụ câu thực tế
从飞机舷窗俯瞰云海翻腾的那一瞬间,大自然的鬼斧神工与浩瀚壮美令人内心深处感到无比震撼。
cóng fēi jī xián chuāng fǔ kàn yún hǎi fān téng de nà yī shùn jiān, dà zì rán de guǐ fǔ shén gōng yǔ hào hàn zhuàng měi lìng rén nèi xīn shēn chù gǎn dào wú bǐ zhèn hàn.
Khoảnh khắc nhìn ra biển mây cuồn cuộn từ cửa sổ máy bay, bạn sẽ vô cùng choáng váng trước sự khéo léo kỳ lạ và sự rộng lớn của thiên nhiên.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.