一直
luôn luôn, suốt, liên tục
Ví dụ câu thực tế
我会一直相信你。
wǒ huì yì zhí xiāng xìn nǐ.
Tôi sẽ luôn luôn tin bạn.
我一直不明白这句话的意思。
wǒ yì zhí bù míng bái zhè jù huà de yì si.
Tôi mãi vẫn không hiểu ý nghĩa của câu này.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.