一点
(一點)một chút / một ít / một chấm / một điểm
Ví dụ câu thực tế
慢一点。
màn yì diǎn.
Chậm lại một chút.
快起来!已经十一点了。
kuài qǐ lái! yǐ jīng shí yì diǎn le.
Dậy đi! Đã mười một giờ rồi.
我会说一点儿中文。
wǒ huì shuō yì diǎn ér zhōng wén.
Tôi có thể nói một chút tiếng Trung.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.