一样

(一樣)yī yàng
Âm Hán Việt:NHẤT DẠNG

giống nhau, như nhau

Ví dụ câu thực tế

他们一样高。

tā men yī yàng gāo.

Họ cao bằng nhau.

他跟爸爸长得一样。

tā gēn bà bà zhǎng dé yī yàng.

Anh ấy trông giống bố.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

一样 [yī yàng] (NHẤT DẠNG) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu