一无所知
(一無所知)không biết gì về
Ví dụ câu thực tế
在没有深入做过市场调查之前,他对这个行业的发展现状可谓一无所知。
zài méi yǒu shēn rù zuò guò shì chǎng diào chá zhī qián, tā duì zhè ge háng yè de fā zhǎn xiàn zhuàng kě wèi yī wú suǒ zhī.
Trước khi tiến hành nghiên cứu chuyên sâu thị trường, ông không hề biết gì về thực trạng phát triển của ngành này.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.