一把手
người chỉ huy; người tham gia
Ví dụ câu thực tế
作为单位领导班子的一把手负责人,必须带头廉洁自律、率先垂范,勇于担当作为。
zuò wéi dān wèi lǐng dǎo bān zi de yī bǎ shǒu fù zé rén, bì xū dài tóu lián jié zì lǜ, shuài xiān chuí fàn, yǒng yú dān dāng zuò wéi.
Với tư cách là người đứng đầu trong tập thể lãnh đạo đơn vị, anh phải đi đầu trong việc trung thực, tự giác, nêu gương, có bản lĩnh nhận trách nhiệm.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.