一技之长
(一技之長)kỹ năng trong lĩnh vực chuyên môn
Ví dụ câu thực tế
职业教育注重培养学生的实践动手能力,让每个人都能掌握一技之长。
zhí yè jiào yù zhù zhòng péi yǎng xué shēng de shí jiàn dòng shǒu néng lì, ràng měi gè rén dōu néng zhǎng wò yī jì zhī cháng.
Giáo dục nghề nghiệp tập trung vào việc trau dồi khả năng thực hành của học sinh để mọi người đều có thể thành thạo một kỹ năng.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.