一手
danh từ: mánh; kỹ năng; trạng từ: hoàn toàn một mình
Ví dụ câu thực tế
这家享誉全国的传统手工艺百年老店,由老手艺人一手创立并代代薪火相传至今。
zhè jiā xiǎng yù quán guó de chuán tǒng shǒu gōng yì bǎi nián lǎo diàn, yóu lǎo shǒu yì rén yī shǒu chuàng lì bìng dài dài xīn huǒ xiāng chuán zhì jīn.
Cửa hàng thủ công mỹ nghệ truyền thống có tuổi đời hàng thế kỷ này nổi tiếng khắp cả nước, được thành lập bởi những người thợ thủ công kỳ cựu và được truyền từ đời này sang đời khác.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.