一干二净
(一乾二淨)kỹ lưỡng; hoàn toàn
Ví dụ câu thực tế
在全城开展爱国卫生运动的大扫除中,党员突击队员深入背街小巷老旧居民区,将堆积多年的生活杂物与死角垃圾清扫得一干二净。
zài quán chéng kāi zhǎn ài guó wèi shēng yùn dòng de dà sǎo chú zhōng, dǎng yuán tū jī duì yuán shēn rù bèi jiē xiǎo xiàng lǎo jiù jū mín qū, jiāng duī jī duō nián de shēng huó zá wù yǔ sǐ jiǎo lā jī qīng sǎo dé yī gān èr jìng.
Trong chiến dịch vệ sinh yêu nước trên toàn thành phố, các chiến sĩ đặc công của đảng đã đi sâu vào các khu dân cư cũ ở các con đường, ngõ hẻm để dọn dẹp toàn bộ đống bừa bộn trong nhà và rác thải tích tụ trong các góc chết từ nhiều năm nay.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.