一塌糊涂
(一塌糊塗)trở thành một mớ hỗn độn hoàn toàn
Ví dụ câu thực tế
如果不加规范,这种不良行为往往会导致一塌糊涂的尴尬局面。
rú guǒ bù jiā guī fàn, zhè zhǒng bù liáng xíng wéi wǎng wǎng huì dǎo zhì yī tā hú tú de gān gà jú miàn.
Nếu không được kiểm soát, những hành vi xấu như vậy thường dẫn đến tình huống lộn xộn và khó xử.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.