一塌糊涂

(一塌糊塗)yī tā hú tu
Âm Hán Việt:NHẤT THÁP HỒ ĐỒ

trở thành một mớ hỗn độn hoàn toàn

Ví dụ câu thực tế

如果不加规范,这种不良行为往往会导致一塌糊涂的尴尬局面。

rú guǒ bù jiā guī fàn, zhè zhǒng bù liáng xíng wéi wǎng wǎng huì dǎo zhì yī tā hú tú de gān gà jú miàn.

Nếu không được kiểm soát, những hành vi xấu như vậy thường dẫn đến tình huống lộn xộn và khó xử.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.