一动不动
(一動不動)bất động, không nhúc nhích
Ví dụ câu thực tế
猎豹潜伏在茂密的草丛中一动不动,耐心地等待着最佳的捕食时机。
liè bào qián fú zài mào mì de cǎo cóng zhōng yī dòng bù dòng, nài xīn dì děng dài zhe zuì jiā de bǔ shí shí jī.
Báo gêpa ẩn nấp bất động trong đám cỏ rậm rạp, kiên nhẫn chờ đợi cơ hội săn mồi tốt nhất.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.