一切
tất cả
Ví dụ câu thực tế
他们一切都按照规定办理。
tā men yī qiè dōu àn zhào guī dìng bàn lǐ.
Tất cả họ đều giải quyết theo quy định.
家里一切的事情,都是妈妈负责。
jiā lǐ yí qiè de shì qíng, dōu shì mā mā fù zé.
Mẹ chịu trách nhiệm mọi việc ở nhà.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.