一举

(一舉)yī jǔ
Âm Hán Việt:NHẤT CỬ

danh từ: một hành động; trạng từ: chỉ trong một lần

Ví dụ câu thực tế

中国体育代表团在举重项目中发挥出色,打破世界纪录并一举夺得了两枚宝贵金牌。

zhōng guó tǐ yù dài biǎo tuán zài jǔ zhòng xiàng mù zhōng fā huī chū sè, dǎ pò shì jiè jì lù bìng yī jǔ duó de le liǎng méi bǎo guì jīn pái.

Đoàn thể thao Trung Quốc thi đấu xuất sắc ở nội dung cử tạ, phá kỷ lục thế giới và giành 2 huy chương vàng quý giá trong một cú ngã.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

一举 [yī jǔ] (NHẤT CỬ) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu | HaoHSK