HSK 2 • Bài 9她出去了
HSK 2 • 入门篇(下册)Bài 9 / 15

她出去了

Tā chūqu le
Cô ấy đi ra ngoài rồi
Mẫu 1

动词 + 来 / 去

Dòngcí + lái / qù
Ý nghĩa:Động từ + 来 (hướng về phía người nói) / 去 (hướng xa người nói)

Biểu thị xu hướng di chuyển của hành động: hướng về phía người nói dùng '来', hướng ra xa người nói dùng '去'.

Mẫu 2

动词 + 处所宾语 + 来 / 去

Dòngcí + chùsuǒ bīnyǔ + lái / qù
Ý nghĩa:Động từ + Danh từ nơi chốn + 来 / 去 (Nơi chốn bắt buộc đứng TRƯỚC 来/去)

Khi tân ngữ là từ chỉ nơi chốn (như 家, 屋, 楼, 书店), bắt buộc phải đặt trước '来/去': 进屋来, 上楼去, 回家去.

Mẫu 3

要是……,就……

Yàoshi..., jiù...
Ý nghĩa:Nếu như..., thì...

Cấu trúc giả thiết - hệ quả: '要是' nêu điều kiện giả định, '就' đứng trước vị ngữ vế sau đưa ra phán đoán hoặc đề xuất.

Mẫu 4

主语 + 请 / 叫 / 让 + 兼语 + 动词短语

Zhǔyǔ + qǐng / jiào / ràng + jiānyǔ + dòngcí duǎnyǔ
Ý nghĩa:Câu kiêm ngữ: Chủ ngữ + 请/叫/让 + Tân ngữ (kiêm CN) + Động từ

Tân ngữ của động từ thứ nhất (请/叫/让) đồng thời làm chủ ngữ thực hiện động tác thứ hai: 老师让我们预习 (Thầy bảo chúng tôi chuẩn bị bài).

Mẫu 5

真抱歉,让你久等了

Zhēn bàoqiàn, ràng nǐ jiǔ děng le
Ý nghĩa:Thật có lỗi quá, để bạn phải đợi lâu rồi.

Khẩu ngữ lịch sự tiêu chuẩn khi đến muộn hoặc để đối phương chờ đợi.

Mẫu 6

……,是吗? / 是不是?

..., shì ma? / shì bu shì?
Ý nghĩa:..., có phải vậy không? / đúng không?

Dùng ở cuối câu để xác nhận lại một phỏng đoán chưa hoàn toàn chắc chắn.