Biểu thị xu hướng di chuyển của hành động: hướng về phía người nói dùng '来', hướng ra xa người nói dùng '去'.
Khi tân ngữ là từ chỉ nơi chốn (như 家, 屋, 楼, 书店), bắt buộc phải đặt trước '来/去': 进屋来, 上楼去, 回家去.
Cấu trúc giả thiết - hệ quả: '要是' nêu điều kiện giả định, '就' đứng trước vị ngữ vế sau đưa ra phán đoán hoặc đề xuất.
Tân ngữ của động từ thứ nhất (请/叫/让) đồng thời làm chủ ngữ thực hiện động tác thứ hai: 老师让我们预习 (Thầy bảo chúng tôi chuẩn bị bài).
Khẩu ngữ lịch sự tiêu chuẩn khi đến muộn hoặc để đối phương chờ đợi.
Dùng ở cuối câu để xác nhận lại một phỏng đoán chưa hoàn toàn chắc chắn.