Chèn '得' (khẳng định: có thể) hoặc '不' (phủ định: không thể) vào giữa động từ và bổ ngữ kết quả/xu hướng để biểu thị khả năng: 看得懂 (đọc hiểu được), 看不懂 (không đọc hiểu nổi).
'了' đọc là 'liǎo' làm bổ ngữ khả năng biểu thị động tác có thể diễn ra hay không: 去不了 (không đi được), 走不了路 (không đi lại nổi), 耽误不了 (không thể làm lỡ).
Hình thức nghi vấn chính phản bằng cách ghép cặp thể khẳng định và phủ định: 去得了去不了? (Đi được hay không đi được?), 回得来回不来? (Về kịp hay không về kịp?).
Câu hỏi tu từ dùng để nhấn mạnh ý phủ định: 这么早,怎么起得来呢? (Sớm như thế, làm sao dậy nổi cơ chứ = chắc chắn không dậy nổi).
Phó từ biểu thị sự phỏng đoán với giọng điệu lo ngại hoặc e dè, lịch sự: 他恐怕去不了 (E là cậu ấy không đi được rồi).
Từ chêm xen trong khẩu ngữ khi người nói sực nhớ ra một ý khác hoặc muốn bổ sung chuyển đề tài.