HSK 2 • Bài 3秋天了
HSK 2 • 入门篇(下册)Bài 3 / 15

秋天了

Qiūtiān le
Mùa thu đến rồi / Sang thu rồi
Mẫu 1

[Trạng thái/Tình huống mới] + 了

[Zhuàngtài/Xīn qíngkuàng] + le

Trợ từ ngữ khí '了' đứng cuối câu biểu thị sự thay đổi trạng thái hoặc tình huống mới xuất hiện ('đã... rồi', 'chuyển sang...').

Ví dụ
秋天了,天气凉了,山上的树叶都红了。
Qiūtiān le, tiānqì liáng le, shān shang de shùyè dōu hóng le.
Sang thu rồi, thời tiết se lạnh rồi, lá cây trên núi đều đỏ cả rồi.
Mẫu 2

(快 / 就) + 要 + [Sự việc/Hành động] + 了

(Kuài / Jiù) + yào + [Shìwù/Xíngdòng] + le

Biểu thị sự việc sắp sửa xảy ra trong tương lai rất gần ('sắp... rồi'). Lưu ý: trạng ngữ thời gian cụ thể có thể đứng trước '就要……了', nhưng không đứng trước '快要……了'.

Ví dụ
现在十一点五十了,要下课了。
Xiànzài shíyī diǎn wǔshí le, yào xià kè le.
Bây giờ 11 giờ 50 rồi, sắp tan học rồi.
Mẫu 3

能 / 可以 + [Hành động] (Năng lực / Khả năng / Cho phép)

Néng / Kěyǐ + [Hángdòng]

Cả hai đều biểu thị năng lực hoặc khả năng khách quan. '可以' và '能' cũng dùng để xin phép/cho phép. Khi phủ định: thường dùng '不能' (không thể / không được phép); '不可以' chỉ dùng khi biểu thị nghiêm cấm.

Ví dụ
病人正在休息,你们不能进去。
Bìngrén zhèngzài xiūxi, nǐmen bù néng jìnqu.
Bệnh nhân đang nghỉ ngơi, các bạn không thể / không được vào.
Mẫu 4

看上去 + [Tính từ/Nhận xét]

Kàn shangqu + [Tìngxíngcí/Rènxuǎn]

Biểu thị ấn tượng hoặc phán đoán dựa trên quan sát bằng mắt nhìn ('trông có vẻ...', 'nhìn bề ngoài...').

Ví dụ
最近他有点儿瘦了,不过看上去更帅了。
Zuìjìn tā yǒudiǎnr shòu le, búguò kàn shangqu gèng shuài le.
Dạo này anh ấy hơi gầy đi, nhưng trông có vẻ đẹp trai hơn hẳn.