Trợ từ ngữ khí '了' đứng cuối câu biểu thị sự thay đổi trạng thái hoặc tình huống mới xuất hiện ('đã... rồi', 'chuyển sang...').
Biểu thị sự việc sắp sửa xảy ra trong tương lai rất gần ('sắp... rồi'). Lưu ý: trạng ngữ thời gian cụ thể có thể đứng trước '就要……了', nhưng không đứng trước '快要……了'.
Cả hai đều biểu thị năng lực hoặc khả năng khách quan. '可以' và '能' cũng dùng để xin phép/cho phép. Khi phủ định: thường dùng '不能' (không thể / không được phép); '不可以' chỉ dùng khi biểu thị nghiêm cấm.
Biểu thị ấn tượng hoặc phán đoán dựa trên quan sát bằng mắt nhìn ('trông có vẻ...', 'nhìn bề ngoài...').