HSK 2 • Bài 2刚才你去哪儿了
HSK 2 • 入门篇(下册)Bài 2 / 15

刚才你去哪儿了

Gāngcái nǐ qù nǎr le
Vừa nãy bạn đi đâu thế?
Mẫu 1

[Chủ ngữ] + [Động từ] + 了 + [Tân ngữ định lượng/định ngữ]

[Zhǔyǔ] + [Dòngcí] + le + [Tànyǔ]

Động thái trợ từ '了' đặt ngay sau động từ biểu thị động tác đã hoàn thành hoặc thực hiện xong. Tân ngữ phía sau thường mang số lượng từ hoặc định ngữ bổ nghĩa.

Ví dụ
她买了三件衬衣、两条裙子,还有一顶帽子。
Tā mǎile sān jiàn chènyī, liǎng tiáo qúnzi, hái yǒu yì dǐng màozi.
Cô ấy đã mua 3 chiếc áo sơ mi, 2 chiếc váy, và còn một chiếc mũ nữa.
Mẫu 2

[Chủ ngữ] + 没(有) + [Động từ] + [Tân ngữ] (Phủ định hoàn thành)

[Zhǔyǔ] + méi(yǒu) + [Dòngcí] + [Tànyǔ]

Dạng phủ định của động tác hoàn thành: thêm '没' hoặc '没有' trước động từ và bỏ '了'. Nếu sự việc nhất định xảy ra nhưng hiện tại chưa làm thì nói '还没(有)……呢'.

Ví dụ
我没买东西,直美买了。
Wǒ méi mǎi dōngxi, Zhíměi mǎi le.
Tôi không mua đồ, Trực Mỹ mua rồi.
Mẫu 3

[Hành động] + 了没有? / [Hành động] + 了吗? (Câu hỏi hoàn thành)

[Hángdòng] + le méiyǒu? / [Hángdòng] + le ma?

Câu hỏi chính phản hỏi xem một động tác đã hoàn thành hay chưa. Khẩu ngữ thường dùng '……了没有?' hoặc '……了吗?'.

Ví dụ
你们去颐和园了没有? —— 还没去呢。
Nǐmen qù Yíhéyuán le méiyǒu? —— Hái méi qù ne.
Các bạn đã đi Di Hòa Viên chưa? —— Vẫn chưa đi.
Mẫu 4

[Hành động 1] + 了 + 就 + [Hành động 2]

[Hángdòng 1] + le + jiù + [Hángdòng 2]

Biểu thị hai hành động xảy ra nối tiếp nhau liên tục: hành động 1 vừa làm xong là lập tức thực hiện hành động 2.

Ví dụ
我下了课就给他打电话。
Wǒ xiàle kè jiù gěi tā dǎ diànhuà.
Tôi tan học xong là gọi điện thoại cho anh ấy ngay.
Mẫu 5

那还用说! (Khẩu ngữ cảm thán)

Nà hái yòng shuō!

Thành ngữ khẩu ngữ cực kỳ thông dụng có nghĩa 'Còn phải nói nữa à!' / 'Đương nhiên rồi!', mang sắc thái khẳng định chắc chắn.

Ví dụ
你请他吃北京烤鸭了吗? —— 那还用说。
Nǐ qǐng tā chī Běijīng kǎoyā le ma? —— Nà hái yòng shuō.
Bạn đã mời anh ấy ăn vịt quay Bắc Kinh chưa? —— Còn phải nói nữa à!
Mẫu 6

抽时间 + [Hành động]

Chōu shíjiān + [Hángdòng]

Dành ra / tranh thủ chút thời gian rảnh rỗi để làm việc gì đó ('thu xếp thời gian làm...').

Ví dụ
听说小雨病了。咱们抽时间去看看他吧。
Tīngshuō Xiǎoyǔ bìng le. Zánmen chōu shíjiān qù kànkan tā ba.
Nghe nói Tiểu Vũ bị ốm rồi. Bọn mình thu xếp thời gian tới thăm cậu ấy đi.