Biểu thị hành động đang diễn ra (thì tiếp diễn). Có thể dùng '正在', '正', '在' trước động từ và trợ từ ngữ khí '呢' ở cuối câu.
Dạng phủ định của hành động đang tiếp diễn: thêm '没有' (hoặc '没') trước động từ. Không dùng '正在' và lược bỏ trợ từ '呢'.
Đứng trước hai động từ để diễn đạt hai hành động diễn ra song song cùng lúc ('vừa làm A vừa làm B').
Đại từ '有的' làm định ngữ biểu thị một bộ phận trong tổng thể ('có người/vật thì... có người/vật thì...').
Đại từ chỉ thị '这儿' / '那儿' kết hợp sau đại từ nhân xưng hoặc tên người để chỉ nơi chốn ('ở chỗ anh ấy / đến chỗ tôi').
Thì tiếp diễn không chỉ dùng ở hiện tại; kết hợp với '可能' (có thể/có lẽ) và thời điểm tương lai để dự đoán hành động đang diễn ra tại thời điểm đó.