Câu chữ 把 biểu thị việc xử lý đưa sự vật tới một vị trí xác định: 你把自行车放在哪儿了? (Bạn để xe đạp ở đâu rồi?).
Biểu thị hành động chuyển giao quyền sở hữu hoặc trao gửi vật phẩm cho ai đó: 把它交给赵老师 (Đưa nó cho cô Triệu).
Biểu thị sự biến đổi bản chất, dịch thuật ngôn ngữ hoặc nhìn nhận nhầm lẫn: 把这篇文章翻译成英文 (Dịch bài này ra tiếng Anh), 把你当成学英语的 (Cứ ngỡ bạn học tiếng Anh).
Cấu trúc phản vấn mang ý khẳng định chắc chắn: 你不是学英语的吗? (Chẳng phải cậu học chuyên ngành tiếng Anh sao?).
Khẩu ngữ quen thuộc dùng để phủ nhận một thông tin hoặc từ chối lời phán đoán/khen ngợi một cách nhẹ nhàng: 哪儿啊,我是学法语的 (Đâu có, tớ học tiếng Pháp mà).
Lời cam đoan chắc nịch khi được nhờ vả công việc.