HSK 2 • Bài 12你把自行车放在哪儿了
HSK 2 • 入门篇(下册)Bài 12 / 15

你把自行车放在哪儿了

Nǐ bǎ zìxíngchē fàng zài nǎr le
Cậu để xe đạp ở đâu rồi?
Mẫu 1

主语 + 把 + 宾语 + 动词 + 在 / 到 + 处所

Zhǔyǔ + bǎ + bīnyǔ + dòngcí + zài / dào + chùsuǒ
Ý nghĩa:Chủ ngữ + 把 + Tân ngữ + Động từ + 在/到 + Nơi chốn

Câu chữ 把 biểu thị việc xử lý đưa sự vật tới một vị trí xác định: 你把自行车放在哪儿了? (Bạn để xe đạp ở đâu rồi?).

Mẫu 2

主语 + 把 + 宾语 + 动词 + 给 + 对象

Zhǔyǔ + bǎ + bīnyǔ + dòngcí + gěi + duìxiàng
Ý nghĩa:Chủ ngữ + 把 + Tân ngữ + Động từ + 给 + Đối tượng tiếp nhận

Biểu thị hành động chuyển giao quyền sở hữu hoặc trao gửi vật phẩm cho ai đó: 把它交给赵老师 (Đưa nó cho cô Triệu).

Mẫu 3

主语 + 把 + 宾语 + 动词 + 成 + 结果

Zhǔyǔ + bǎ + bīnyǔ + dòngcí + chéng + jiéguǒ
Ý nghĩa:Chủ ngữ + 把 + Tân ngữ + Động từ + 成 + Kết quả biến đổi

Biểu thị sự biến đổi bản chất, dịch thuật ngôn ngữ hoặc nhìn nhận nhầm lẫn: 把这篇文章翻译成英文 (Dịch bài này ra tiếng Anh), 把你当成学英语的 (Cứ ngỡ bạn học tiếng Anh).

Mẫu 4

不是……吗?

Bú shì... ma?
Ý nghĩa:Chẳng phải là... hay sao? / Không phải là... à? (Câu phản vấn nhấn mạnh sự thật hiển nhiên)

Cấu trúc phản vấn mang ý khẳng định chắc chắn: 你不是学英语的吗? (Chẳng phải cậu học chuyên ngành tiếng Anh sao?).

Mẫu 5

哪儿啊,……

Nǎr a, ...
Ý nghĩa:Đâu có! / Làm gì có chuyện đó! (Lời phủ định khiêm tốn hoặc đính chính thân mật)

Khẩu ngữ quen thuộc dùng để phủ nhận một thông tin hoặc từ chối lời phán đoán/khen ngợi một cách nhẹ nhàng: 哪儿啊,我是学法语的 (Đâu có, tớ học tiếng Pháp mà).

Mẫu 6

放心吧,忘不了

Fàngxīn ba, wàng bu liǎo
Ý nghĩa:Cứ yên tâm, tớ không quên được đâu.

Lời cam đoan chắc nịch khi được nhờ vả công việc.