Phó từ. Biểu thị sự việc mà người nói mong mỏi tha thiết từ lâu cuối cùng cũng đã thành công, thành hiện thực hoặc tìm ra manh mối sau biết bao khó nhọc. Tương đương với 'cuối cùng cũng', 'rốt cuộc đã', mang giọng điệu thở phào nhẹ nhõm hoặc đầy xúc động.
Quán dụng ngữ khẩu ngữ. Chỉ hai bên có tính khí, thói quen sinh hoạt, quan điểm sống hoặc phương thức xử sự quá khác biệt, không thể hòa hợp, khó mà chung sống êm ấm hoặc hợp tác cùng nhau được.
Kết cấu liệt kê vô điều kiện thường dùng trong khẩu ngữ. Đưa ra hai phương diện đối lập, tương phản hoặc tương cận, biểu thị bất luận là trường hợp A hay trường hợp B, cách xưng hô hay hoàn cảnh thay đổi ra sao, thì kết luận, thái độ hoặc bản chất sự việc vẫn không suy chuyển (Dù là A hay là B... cũng đều...).
Mẫu câu phủ định khẩu ngữ quen thuộc. Biểu thị thái độ kiêu ngạo, coi thường, khinh khỉnh, không xem ai/cái gì ra gì, chẳng thèm để vào mắt.
Kết cấu bốn chữ rất giàu sức sống trong khẩu ngữ. Chèn hai từ tố tương phản hoặc đối xứng, biểu thị 'vừa chẳng ra thế này, cũng chẳng ra thế kia', rơi vào một trạng thái dở dở ương ương, lố lăng, nửa vời, khiến người ta bất mãn hoặc khó chịu.
Kết cấu điệp động từ khẩu ngữ quen thuộc. (1) Biểu thị động tác lặp đi lặp lại qua lại trong một phạm vi nhỏ (đi qua đi lại, bay tới bay lui); (2) Nghĩa phái sinh: biểu thị sự suy nghĩ, ngôn ngữ hoặc hành vi lặp đi lặp lại nhiều lần, tính toán trăn trở mãi (nói đi nói lại, nghĩ tới nghĩ lui, tính đi tính lại, thẳng thắn bộc trực không vòng vo).