Kết cấu bốn chữ cố định rất phổ biến trong tiếng Hán. Sau 'Đông' và 'Tây' thường đi kèm cùng một động từ hoặc hai từ có ý nghĩa tương cận/liên quan, chủ yếu làm vị ngữ. Cấu trúc này nhấn mạnh phạm vi động tác rộng khắp, tùy ý, không có phương hướng nhất định hoặc tính chất tản mạn.
Ngữ chêm (từ nối) khẩu ngữ thường dùng. Dùng để nhắc nhở người nghe chú ý, đồng thời dẫn dắt ra suy nghĩ thực lòng, thái độ dứt khoát, ý kiến thẳng thắn hoặc kết luận thực tế của người nói (Nói thực lòng, Thực lòng mà nói).
Mẫu câu sóng đôi/liệt kê khẩu ngữ. Biểu thị điều kiện ở mọi phương diện đều đầy đủ vẹn toàn, không chê vào đâu được (dạng khẳng định 'yào... yǒu...'); hoặc điều kiện mọi mặt đều thiếu thốn, chẳng có thứ gì, cùng quẫn tột cùng (dạng phủ định 'yào... méi...').
Kết cấu khẩu ngữ thường dùng. Dùng giữa hai đối tượng hoặc về một sự vật, biểu thị về phương diện đó hoàn toàn không còn tồn tại, mất sạch, hoặc chẳng có gì đáng để nói tới, chẳng còn nghĩa lý gì.
Kết cấu cố định khẩu ngữ. Ở giữa chèn động từ đơn âm tiết, biểu thị các bên độc lập hành động, tự xử lý phần việc/tài sản của mình, nhấn mạnh tính độc lập, rạch ròi, thân ai nấy lo, việc ai nấy làm, không can thiệp hay phụ thuộc vào nhau.