Đặt tính từ chỉ kích thước/tuổi tác/chiều cao trước tân ngữ rồi thêm số lượng từ để biểu thị sự chênh lệch (tương đương 比...小/大/高...).
Động từ '有' lặp lại kết hợp với 2 từ đồng nghĩa (nhấn mạnh tình trạng phong phú, sinh động: 有说有笑, 有声有色, 有滋有味) hoặc 2 từ trái nghĩa (biểu thị cả 2 mặt cùng tồn tại: 有利有弊, 有始有终, 有得有失, 有头有尾).
Dùng ở đầu phân câu để chuyển sang đề tài mới liên quan hoặc đối tượng so sánh mới.
Biểu thị có liên hệ mật thiết hoặc có ảnh hưởng sống còn đến đối tượng phía sau (thường là danh từ/cụm danh từ quan trọng).
Biểu thị mối quan hệ nhượng bộ giả thiết: '再' tương đương với 'dù thế nào chăng nữa', '也' dẫn ra kết quả không bị lay chuyển.
Chỉ ra đối tượng nổi bật, tiêu biểu nhất trong số nhiều sự vật/tình huống cùng loại, tương đương 'nhất là / đặc biệt là'.
Cặp liên từ điều kiện duy nhất: Phía sau '除非' là điều kiện bắt buộc phải thỏa mãn, nếu không đạt được sẽ dẫn tới kết quả tiêu cực sau '否则'.
Cấu trúc chọn lựa: So sánh hai tình huống và người nói chủ động lựa chọn phương án thứ hai (sau '不如'), từ bỏ phương án đầu.
Phó từ biểu thị sự việc dù có trong bất kỳ hoàn cảnh nào thì kết quả vẫn thế (thường đi với 不管, 无论) hoặc dẫn ra phán đoán chắc chắn, khẳng định sự thật không thể đảo ngược.