Bổ ngữ hướng hướng mở rộng '过来' đi sau các động từ như 歇, 休息, 缓, 醒, biểu thị việc trở về trạng thái khỏe mạnh, tỉnh táo bình thường sau một thời gian kiệt sức hoặc mệt mỏi.
Cấu trúc dẫn dắt nguyên nhân, mục đích phòng bị chu đáo: 'vì mục đích an toàn / chắc chắn / tiện lợi / sức khỏe mà làm điều gì đó'. Thường kết hợp: 为保险起见, 为安全起见, 为健康起见.
Liên từ chỉ mục đích phòng ngừa: vế trước thực hiện một biện pháp cụ thể để vế sau 'đỡ phải / khỏi phải' chịu những phiền toái, tổn thất hoặc rủi ro không mong muốn.
Cấu trúc đưa ra hai hoặc nhiều phương án lựa chọn, sau mỗi phương án nêu ra một mặt hạn chế, rắc rối khiến người nói rơi vào thế 'tiến thoái lưỡng nan', do dự phân vân.
Mẫu câu dùng để đúc kết cảm nhận nổi bật, điểm đặc sắc khó quên nhất trong một chuyến đi, trải nghiệm hay con người.