Thành ngữ khẩu ngữ biểu thị xác suất rất cao, ước đoán có cơ sở và độ tin cậy lớn, tương đương với 'rất có thể', 'chắc chắn đến tám chín phần mười'.
Định thức cố định biểu thị hai trạng thái đối lập luân phiên nhau xuất hiện, không ổn định. Phía sau chữ '时' bắt buộc là hai từ có ý nghĩa tương phản (như 时好时坏, 时冷时热, 时大时小, 时轻时重).
Quán dụng ngữ khẩu ngữ dùng để phủ định dứt khoát hoặc bác bỏ một phỏng đoán, câu hỏi sai lệch của đối phương, tương đương với 'không phải đâu', 'làm gì có chuyện đó'.
Cấu trúc tăng tiến trong khẩu ngữ: 'vế A chưa tính tới / gác lại đã đành, vế B lại còn xảy ra thêm'. Tương đương với 'bất những... nhi thả...' nhưng khẩu ngữ hơn và thường dùng nhấn mạnh gánh nặng, phiền toái dồn dập.
Bổ ngữ khả năng '得过来' / '不过来' sau động từ chỉ việc số lượng công việc hoặc đối tượng quá nhiều vượt quá sức chịu đựng, một người không thể làm xuể, quán xuyến hết được.
Cụm từ khẩu ngữ thông dụng khuyên nhủ ai đó giữ bình tĩnh, tiến hành từng bước một, không nên sốt ruột nóng nảy trước những công việc phức tạp đòi hỏi thời gian.
Mẫu câu khẩu ngữ làm giảm nhẹ mức độ hoặc tầm quan trọng của sự việc: 'chỉ đến mức như thế, chẳng có gì to tát ghê gớm cả'.