Cấu trúc '可 + động từ + 的' tương đương với '值得……的' (đáng để...), thường kết hợp trong mẫu câu khẩu ngữ '有 / 没什么可……的' (có / chẳng có gì đáng để...). Dùng để đánh giá mức độ ý nghĩa, giá trị hay sự phong phú của một hành động.
Liên từ '好' nối hai phân câu: phân câu trước nêu hành động cụ thể, phân câu sau nêu mục đích hoặc kết quả thuận lợi mong muốn đạt được. Nhấn mạnh việc thực hiện việc A là điều kiện thuận tiện trực tiếp phục vụ cho việc B.
Bổ ngữ kết quả '遍' đứng sau một số động từ (跑, 找, 问, 玩, 吃, 游...), biểu thị hành động đã diễn ra trên phạm vi toàn thể, chạm tới tất cả mọi đối tượng hoặc địa điểm liên quan.
Liên từ '除非' nhấn mạnh một điều kiện duy nhất mang tính quyết định tiên quyết. Có 4 mẫu câu thông dụng: 1. 除非……,才……: Chỉ khi có điều kiện này mới xảy ra kết quả kia. 2. 除非……,否则……: Trừ phi đáp ứng điều kiện này, nếu không thì sẽ không bao giờ diễn ra. 3. 除非……,才……,否则……: Kết hợp cả hai để tạo sắc thái tuyệt đối, dứt khoát. 4. ……,除非……: Nêu tình trạng bình thường trước, sau đó nêu ngoại lệ duy nhất ở vế sau.
Khi '中' đọc thanh 4 (zhòng) đứng sau các động từ như 看, 挑, 选, 猜, 打, nó đóng vai trò là bổ ngữ kết quả biểu thị việc hành động đã đạt trúng đích, ưng ý, vừa vặn khớp với nguyện vọng (看中: chấm trúng, vừa mắt; 挑中 / 选中: chọn trúng cái ưng ý; 打中: bắn trúng mục tiêu).
Thành ngữ khẩu ngữ biểu thị mức độ 'tuy không quá xuất sắc nhưng cũng tương đối ổn, hợp tình hợp lý, có thể chấp nhận được', tương đương với '还行', '还马马虎虎'. Khi dùng phủ định '说不过去' lại mang nghĩa 'vô lý, không chấp nhận nổi, áy náy về mặt đạo đức'.