'据' có nghĩa là căn cứ vào. Cấu trúc thường dùng '据[nguồn tin]说' hoặc rút gọn thành '据说' (nghe nói, tương truyền), dùng để trích dẫn ý kiến của chuyên gia, cơ quan hữu quan, báo chí hoặc tin đồn để tăng tính khách quan.
Liên từ '从而' (nhờ đó mà, do đó mà, từ đó dẫn đến), biểu thị hành động hoặc tình huống ở vế trước là tiền đề trực tiếp dẫn đến kết quả, bước phát triển tiếp theo ở vế sau. Thường dùng trong văn viết và bình luận báo chí.
Liên từ '结果' (kết quả là, rốt cuộc thì), dùng để nối vế câu chỉ hậu quả nảy sinh từ sự việc trước đó, phần lớn dẫn ra kết cục không tốt đẹp, tiêu cực hoặc bất ngờ ngoài dự liệu.
Phó từ '往往' (thường, hay, thường hay), dùng để thuyết minh tình huống mang tính quy luật, khuynh hướng thường xảy ra trong điều kiện nhất định. Khác với '常常' (chỉ tần suất đơn thuần), '往往' nhấn mạnh tính quy luật tất yếu.
Phó từ '居然' (lại, lại có thể, thế mà lại), biểu thị sự việc xảy ra hoàn toàn trái ngược với thường lý hay dự đoán, mang sắc thái cực kỳ kinh ngạc, sửng sốt hoặc trách móc không ngờ tới.