'幸亏' (may mà, phúc đức thay) nêu ra điều kiện thuận lợi ngẫu nhiên hoặc hành động kịp thời; vế sau dùng '不然/要不' (bằng không thì, nếu không thì) để chỉ hậu quả tồi tệ nghiêm trọng sẽ xảy ra nếu thiếu điều kiện đó.
'地步' nghĩa là cảnh ngộ, mức độ, nước bước. Thường dùng để miêu tả tình thế tiêu cực đã diễn biến xấu đi đến mức cùng cực, nguy cấp hoặc không thể cứu vãn nổi ('đến nông nỗi...', 'đến mức độ...').
Biểu thị rằng cho dù điều kiện khách quan bên ngoài có biến đổi lớn, gặp trở ngại hay môi trường hoàn toàn khác, thì hành động hoặc trạng thái vẫn cứ diễn ra y như cũ ('vẫn cứ như thường, vẫn y như cũ').
Phó từ biểu thị thái độ dứt khoát, dứt điểm; chọn ngay giải pháp triệt để, thẳng thắn nhất để giải quyết dứt điểm vấn đề thay vì nhùng nhằng tốn công vô ích ('dứt khoát, chi bằng, thà rằng... cho xong').
Nhấn mạnh sự thật hiển nhiên hoặc kết cục tất yếu không thể đảo ngược, dù hoàn cảnh thế nào thì kết quả vẫn vậy ('dù sao thì, đằng nào thì, bất luận thế nào thì...').
Động từ, mang nghĩa tham cầu, ham mê, mưu cầu lợi ích trước mắt, sự tiện lợi, tính thẩm mỹ hoặc hư danh bề ngoài ('ham, hám, vì mưu cầu...').