Phó từ/Liên từ, dùng sau khi đã liệt kê hàng loạt sự kiện, chi tiết hoặc lập luận đầy đủ, nhằm thâu tóm khái quát lại toàn bộ ý tứ bên trên hoặc đưa ra kết luận đúc rút cuối cùng (tóm lại, nói tóm lại là, chung quy lại).
Động từ năng nguyện/Động từ, biểu thị có giá trị, có ý nghĩa, bõ công hoặc xứng đáng bỏ thời gian công sức tiền bạc để làm (đáng làm, đáng xem). Các cấu trúc: 值得 + V (值得买); 值得 + 一 + V (值得一看 - đáng xem một lần, 值得一试 - đáng thử một phen); 值得 + VV (值得想想); 值得 + Động từ song âm tiết (值得研究, 值得深思 - đáng để suy ngẫm).
Quán dụng ngữ khẩu ngữ quen thuộc, miêu tả quan điểm, dự tính, ý tưởng hoặc đề xuất của hai người trùng khớp một cách ngẫu nhiên và ăn ý (nghĩ giống hệt nhau, ý tưởng lớn gặp nhau, cùng chung suy nghĩ).
Tính từ/vị ngữ khẩu ngữ, nghĩa đen là không có sức lực, nghĩa phái sinh chỉ sự việc nhạt nhẽo, vô vị, chán ngắt, làm cụt hứng (chẳng có gì thú vị, mất cả hứng, chán chết đi được).
Thành ngữ mang sắc thái phê phán, chỉ việc bản thân rành rành không hiểu, không biết nhưng vì sĩ diện hão hoặc muốn che đậy sự nông cạn mà làm ra vẻ am tường, tinh thông (giấu dốt, không biết mà giả vờ biết). Khẩu ngữ hay đối lập với '实事求是' (thực sự cầu thị).
Thành ngữ mang sắc thái ngợi ca, miêu tả các tác phẩm âm nhạc, hội họa, phim ảnh hoặc văn học xuất sắc có sức hút nghệ thuật mãnh liệt đến mức thưởng thức trăm lần nghìn lần cũng không thấy chán ngấy.