HSK 2 • Bài 15祝你一路平安
HSK 2 • 入门篇(下册)Bài 15 / 15

祝你一路平安

Zhù nǐ yí lù píng'ān
Chúc bạn thuận buồm xuôi gió / Lên đường bình an
Mẫu 1

意义上的被动句 (受事主语 + 动词 + 补语/其它成分)

Yìyì shang de bèidòngjù (shòushì zhǔyǔ + dòngcí + bǔyǔ / qítā chéngfèn)
Ý nghĩa:Câu bị động về ý nghĩa (Chủ ngữ là vật chịu tác động + Động từ + Bổ ngữ)

Khi không cần thiết nhấn mạnh quan hệ bị động hoặc tác nhân gây ra, tân ngữ được đặt lên đầu câu làm chủ ngữ: 行李都收拾好了 (Hành lý thu dọn xong rồi).

Mẫu 2

祝你…… / 祝你们…… (一路平安 / 一路顺风 / 生活幸福 / 工作顺利)

Zhù nǐ... / Zhù nǐmen... (yí lù píng'ān / yí lù shùnfēng / shēnghuó xìngfú / gōngzuò shùnlì)
Ý nghĩa:Chúc bạn/các bạn…… (thượng lộ bình an / thuận buồm xuôi gió / cuộc sống hạnh phúc / công việc thuận lợi)

Mẫu câu chúc tụng trang trọng và ấm áp trong lễ tiễn biệt và giao tiếp đời sống.

Mẫu 3

你说到哪儿去了!

Nǐ shuō dào nǎr qù le!
Ý nghĩa:Bạn nói đi đâu thế! / Khách sáo quá rồi đấy!

Khẩu ngữ thân tình dùng khi trách yêu đối phương vì đã cảm ơn quá mức hoặc quá khách sáo.

Mẫu 4

请代我们向……问好

Qǐng dài wǒmen xiàng... wènhǎo
Ý nghĩa:Làm ơn chuyển lời hỏi thăm của chúng tôi tới……

Lời gửi gắm chào hỏi xã giao chuẩn mực khi ai đó sắp đi xa gặp lại người quen chung.